TUYỂN SINH DU HỌC HÀN QUỐC HỆ D2 - KỲ THÁNG 3/2027
THÔNG BÁO TUYỂN SINH DU HỌC HÀN QUỐC CHUYÊN NGÀNH HỆ D2 NĂM 2026-2027.
Nếu bạn đang tìm kiếm chương trình du học Hàn Quốc hệ D2 với nhiều lựa chọn trường, học phí hợp lý và chính sách học bổng hấp dẫn thì đây là thời điểm phù hợp để bắt đầu chuẩn bị hồ sơ.
TRAENCO EDU là đối tác tuyển sinh trực tiếp tại Việt Nam của nhiều trường đại học và cao đẳng tại Hàn Quốc, mang đến cho học sinh cơ hội tiếp cận thông tin chính xác, lộ trình rõ ràng và được hỗ trợ trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ, nhập học cũng như trước khi lên đường.
Với mạng lưới trường đối tác đa dạng, học sinh có thể lựa chọn chương trình phù hợp với năng lực học tập, điều kiện tài chính và định hướng nghề nghiệp trong tương lai. TRAENCO EDU luôn đồng hành cùng học sinh với phương châm:
UY TÍN - TRÁCH NHIỆM - THÀNH CÔNG
Thông tin về TRAENCO EDU và các chương trình tuyển sinh được cập nhật tại Website TRAENCO EDU. (traencoedu.vn)
Vì sao nên chọn du học Hàn Quốc hệ D2?
Du học Hàn Quốc hệ D2 là chương trình dành cho sinh viên theo học các bậc Cao đẳng, Đại học và Sau đại học tại Hàn Quốc.
Những ưu điểm nổi bật:
-
Bằng cấp được công nhận quốc tế.
-
Môi trường học tập hiện đại.
-
Nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế.
-
Chi phí học tập hợp lý.
-
Nhiều cơ hội thực tập và trải nghiệm văn hóa.
-
Định hướng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
TRAENCO EDU - Đối tác tuyển sinh trực tiếp tại Việt Nam
TRAENCO EDU là đơn vị tư vấn và tuyển sinh quốc tế, hợp tác với nhiều trường đại học và cao đẳng tại Hàn Quốc.
Khi đăng ký thông qua TRAENCO EDU, học sinh sẽ được:
-
Tư vấn lựa chọn trường phù hợp.
-
Định hướng ngành học theo năng lực.
-
Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ.
-
Hướng dẫn xin visa.
-
Hỗ trợ trước khi nhập học.
-
Đồng hành trong suốt quá trình học tập.
Danh sách 11 trường tuyển sinh hệ D2 kỳ tháng 3/2027:
1. Jeonju Vision University

Điều kiện
-
TOPIK 2+
Thế mạnh
-
Kỹ thuật
-
Điều dưỡng
-
Y tế
-
Giáo dục
-
Nghệ thuật
-
Thể thao
Học phí
| Chuyên ngành | Học phí |
|---|---|
| Kỹ thuật | 3.472.500 won |
| Điều dưỡng - Y tế | 3.477.500 won |
| Quản lý y tế | 3.472.500 won |
| Nghệ thuật - Thể thao | 3.472.500 won |
| Nhân văn - Xã hội | 3.110.000 won |
Học bổng
-
TOPIK 3: 20%
-
TOPIK 4: 30%
-
TOPIK 5: 50%
-
TOPIK 6: 80%
2. Kunjang College

Điều kiện
-
TOPIK 2+
Ngành nổi bật
-
Cơ khí
-
Pin thứ cấp
-
Hàn
-
Đóng tàu
-
Điều dưỡng
-
Du lịch
Học phí
| Chuyên ngành | Học phí |
|---|---|
| Công nghiệp | 2.750.000 won |
| Cơ khí - Đóng tàu | 2.750.000 won |
| Điều dưỡng - Chăm sóc sức khỏe | 2.695.000 won |
Học bổng
-
TOPIK 2 → 3: 300.000 won
-
TOPIK 3 → 4: 400.000 won
-
TOPIK 4 → 5: 500.000 won
-
TOPIK 5 → 6: 600.000 won
3. Shin Ansan University

Điều kiện
-
TOPIK 2+
Học phí
| Nhóm ngành | Học phí |
|---|---|
| Ẩm thực - Làm bánh | 3.670.000 won |
| Kinh doanh - Giáo dục | 3.273.500 won |
| Điều dưỡng - CNTT - Kỹ thuật | 3.650.000 won |
| Truyền thông - Thiết kế | 3.712.500 won |
Học bổng
-
Học bổng nhập học
-
Học bổng TOPIK
-
Học bổng thành tích học tập
4. Gachon University

Điều kiện
-
TOPIK 3+
Học phí
4.173.980 won/học kỳ
Học bổng
-
40% - 100%
5. Keimyung College

Điều kiện
-
TOPIK 2+
Học phí
| Khối ngành | Học phí |
|---|---|
| Xã hội | 2.917.000 won |
| Hành chính | 3.246.000 won |
| Kỹ thuật - Nghệ thuật | 3.501.000 won |
6. Wonkwang Health Science University

Điều kiện
-
TOPIK 2+
Thế mạnh
-
Điều dưỡng
-
Y tế
-
Chăm sóc sức khỏe
-
Làm đẹp
Học phí
3.103.500 - 3.415.500 won
7. Kosin University

Điều kiện
-
TOPIK 3+ (tại Việt Nam)
-
TOPIK 2+ (đối với học sinh tại Hàn Quốc)
Học phí
| Nhóm ngành | Học phí |
|---|---|
| Giáo dục tiếng Hàn | 2.870.000 won |
| Xã hội | 3.230.000 won |
| Điều dưỡng | 4.280.000 won |
| Kỹ thuật | 3.610.000 won |
| Thiết kế | 3.800.000 won |
| Âm nhạc | 3.250.000 won |
| Thể thao | 3.500.000 won |
8. Konyang University

Điều kiện
-
TOPIK 3+
-
hoặc IELTS 5.5
Học phí
2.995.000 - 3.799.000 won
Học bổng
-
TOPIK 2: giảm 10%
-
TOPIK 3: giảm 30%
-
TOPIK 4: giảm 50%
-
TOPIK 5: miễn học phí học kỳ đầu
-
TOPIK 6: miễn học phí năm đầu
9. Suncheon Jeil College

Điều kiện
-
GPA từ 7.0
-
TOPIK 3+
Học phí
| Chuyên ngành | Học phí |
|---|---|
| Cơ khí - Xây dựng | 3.061.000 won |
| Điều dưỡng | 2.681.000 won |
| Pha chế - Làm bánh | 3.051.000 won |
| Total Beauty Arts | 3.086.000 won |
10. Sahmyook University

Điều kiện
-
TOPIK 3+
Học phí
4.000.000 - 5.000.000 won
Học bổng
-
TOPIK 3: 25%
-
TOPIK 4: 50%
-
TOPIK 5: 100%
11. Chungcheong University

Điều kiện
-
Tốt nghiệp THPT
Học phí
2.600.000 - 3.400.000 won
Học bổng
-
Học bổng kỳ đầu 50%
-
Học bổng TOPIK 300.000 - 600.000 won
Lợi ích khi đăng ký qua TRAENCO EDU
-
Được tư vấn trực tiếp bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm.
-
Hỗ trợ lựa chọn trường phù hợp với năng lực và điều kiện tài chính.
-
Cập nhật thông tin tuyển sinh mới nhất từ các trường đối tác.
-
Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, phỏng vấn và xin visa.
-
Đồng hành trước và sau khi nhập học.
Liên hệ:
Đối tác tuyển sinh trực tiếp tại Việt Nam
-
Hotline: 0966 835 789
-
Email: info@traencoedu.vn
-
Website: TRAENCO EDU (traencoedu.vn)
